missouri primrose
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây hoa anh thảo Missouri: "missouri primrose" là tên gọi của một loài hoa anh thảo có nguồn gốc từ vùng trung tâm nam Hoa Kỳ. Loài cây này nở hoa vào buổi tối, với những bông hoa màu vàng rực rỡ, thường được trồng làm cảnh hoặc mọc hoang dại.
Ví dụ sử dụng
- (Cây hoa anh thảo Missouri nở hoa vào buổi tối, làm tràn ngập khu vườn với ánh vàng dịu nhẹ.)
- (Tôi đã nhìn thấy một cây hoa anh thảo Missouri rất đẹp khi đi bộ đường dài ở vùng đồng bằng phía nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cultivate missouri primrose": trồng và chăm sóc loài cây này.
- Many gardeners cultivate missouri primrose for its evening fragrance. (Nhiều người làm vườn trồng cây hoa anh thảo Missouri vì hương thơm buổi tối của nó.)
- "native missouri primrose": loài hoa bản địa.
- The native missouri primrose is adapted to dry, rocky soils. (Cây hoa anh thảo Missouri bản địa thích nghi với đất khô, nhiều đá.)
Biến thể và từ gần giống
- Primrose (danh từ): hoa anh thảo (tên chung cho các loài trong chi hoặc ).
- The primrose is a common wildflower in early spring. (Hoa anh thảo là một loài hoa dại phổ biến vào đầu mùa xuân.)
- Missouri (danh từ riêng): tiểu bang Missouri (Hoa Kỳ), nơi loài cây này được phát hiện lần đầu.
Từ đồng nghĩa
- Evening primrose: hoa anh thảo buổi tối (một tên gọi khác cho các loài hoa nở vào buổi tối trong chi ).
- Ozark primrose: hoa anh thảo Ozark (tên gọi khác dựa trên vùng núi Ozark, nơi loài cây này mọc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "missouri primrose".
Thành ngữ liên quan
- "to bloom like a missouri primrose": nở rộ như hoa anh thảo Missouri (ẩn dụ cho sự phát triển mạnh mẽ hoặc vẻ đẹp bất ngờ).
- Her confidence bloomed like a missouri primrose after the success. (Sự tự tin của cô ấy nở rộ như hoa anh thảo Missouri sau thành công đó.)